Blog

Hành trình tiên phong chuyển đổi số

Những điều cần biết khi gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển

Gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển luôn được xem là giải pháp tối ưu cho những lô hàng số lượng lớn, hàng sản xuất theo đơn hoặc các doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí dài hạn. Đằng sau mức cước “dễ chịu” hơn so với đường hàng không là hàng loạt yếu tố cần cân nhắc kỹ như thời gian vận chuyển kéo dài, chi phí phát sinh tại cảng, đến rủi ro về chứng từ và kiểm tra hải quan Mỹ. Do đó, doanh nghiệp cần phải hiểu rõ những điều cần biết khi gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển.

1. Khi nào nên lựa chọn phương án vận chuyển bằng đường biển?

Đường biển là một trong những phương thức vận chuyển quốc tế phổ biến nhất trên thế giới. Với nhiều doanh nghiệp Việt đang xuất khẩu sang Mỹ, đặc biệt là nhóm sản xuất sản phẩm OEM/ODM, vận chuyển đường biển thường đóng vai trò như “xương sống” cho kế hoạch xuất khẩu dài hạn, thay vì chỉ phục vụ những lô hàng gấp.

1.1. Những sản phẩm phù hợp để gửi đi Mỹ bằng đường biển

Hầu hết các sản phẩm đều có thể vận chuyển bằng đường biển nhưng sẽ được chia thành các nhóm dưới đây:

  • Nhóm hàng cồng kềnh, trọng lượng lớn: Đây là nhóm hàng được ưu tiên hàng đầu khi đi đường biển do chi phí tính theo container hoặc CBM thấp hơn nhiều so với đường hàng không (nội thất, đồ decor, trang trí nhà cửa…)
  • Nhóm hàng sản xuất theo đơn (OEM/ODM): Đây là các sản phẩm không có sẵn ngoài thị trường, mà được sản xuất theo yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp
  • Nhóm hàng có giá trị trung bình/thấp: Những sản phẩm mà chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng lớn trong giá bán thường phù hợp đi đường biển để giữ biên lợi nhuận (đồ gia dụng phổ thông, sản phẩm nhựa, kim loại đơn giản, hàng bán sỉ, hàng phân phối theo lô lớn)

1.2. Những loại sản phẩm không phù hợp để gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển

Mặc dù hầu hết các sản phẩm đều có thể vận chuyển bằng đường biển nhưng vẫn còn tồn tại một số nhóm hàng bị hạn chế:

  • Sản phẩm cần giao gấp hoặc theo chiến dịch: Với những lô hàng phục vụ ra mắt sản phẩm, chương trình khuyến mãi theo mùa hoặc bán theo xu hướng ngắn hạn, yếu tố thời gian gần như quyết định toàn bộ hiệu quả kinh doanh. Nếu hàng đến trễ vài tuần, chiến dịch có thể đã kết thúc, nhu cầu thị trường giảm mạnh hoặc đối thủ đã đi trước.
  • Sản phẩm dễ hư hỏng hoặc có hạn sử dụng ngắn:  Những mặt hàng nhạy cảm như thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng hay sản phẩm chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm luôn tiềm ẩn rủi ro cao khi vận chuyển đường dài. 
  • Sản phẩm có giá trị cao và kích thước nhỏ: Các sản phẩm có giá trị cao nhưng kích thước gọn như trang sức, đồng hồ, thiết bị điện tử hay linh kiện đặc thù… Thời gian vận chuyển dài không chỉ làm tăng nguy cơ thất lạc, va chạm mà còn kéo theo chi phí bảo hiểm cao hơn và khả năng bị kiểm tra bổ sung tại cảng đến.
  • Các đơn hàng nhỏ, số lượng ít: Đối với hàng mẫu, hàng test thị trường hoặc các đơn gửi lẻ với số lượng thấp, vận chuyển đường biển thường không mang lại lợi thế về chi phí như nhiều người kỳ vọng. Các khoản phí cố định như CFS, THC, phí chứng từ hay phí lưu kho có thể chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí, khiến giá vận chuyển trên mỗi sản phẩm bị đội lên đáng kể.

2. Các hình thức gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển phổ biến

Khi lựa chọn vận chuyển đường biển sang Mỹ, doanh nghiệp thường đứng trước hai phương án chính: gửi hàng lẻ (LCL) hoặc gửi nguyên container (FCL). Mỗi hình thức đều có ưu nhược điểm riêng.

2.1. Gửi hàng lẻ (ghép container)

LCL là hình thức ghép nhiều lô hàng của các chủ hàng khác nhau vào cùng một container. Đây là lựa chọn phổ biến với các doanh nghiệp nhỏ, đơn vị mới xuất khẩu hoặc những lô hàng gửi thử để thăm dò thị trường Mỹ.

Ưu điểm lớn nhất của LCL là không cần đủ hàng để đóng nguyên container, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong giai đoạn đầu. Chi phí được tính theo khối lượng (CBM), phù hợp với các lô hàng nhỏ, hàng mẫu, hàng OEM/ODM gửi theo từng đợt.

Tuy nhiên, LCL cũng đi kèm những điểm cần cân nhắc. Do hàng phải qua kho CFS để gom và tách container, thời gian vận chuyển thường dài hơn FCL. Ngoài ra, chi phí phát sinh như phí bãi, phí xử lý tại kho, phí tách hàng ở cảng Mỹ có thể khiến tổng chi phí cao hơn dự tính nếu không được tư vấn rõ ngay từ đầu. 

gửi hàng bằng containers

2.2. Gửi nguyên container

FCL là hình thức doanh nghiệp thuê trọn một container để vận chuyển hàng sang Mỹ, không ghép chung với hàng của đơn vị khác. Phương án này thường phù hợp với các doanh nghiệp đã có số lượng hàng lớn và thường xuyên vận chuyển.

Việc lựa chọn container 20ft hay 40ft phụ thuộc vào khối lượng, kích thước và đặc tính hàng hóa. Container 20ft phù hợp với hàng nặng, trong khi container 40ft tối ưu cho hàng cồng kềnh nhưng nhẹ. Khi đi FCL, hàng được đóng, niêm phong và vận chuyển xuyên suốt, giúp giảm nguy cơ va chạm, thất lạc và rút ngắn thời gian xử lý tại cảng.

Về chi phí, FCL thường có lợi thế rõ ràng khi lượng hàng đủ lớn. Chi phí tính theo container thay vì từng mét khối giúp doanh nghiệp dễ dự toán ngân sách dài hạn. Tuy nhiên, nếu chưa đủ hàng mà vẫn cố đi FCL, chi phí trên mỗi sản phẩm sẽ tăng cao, gây áp lực lên dòng tiền. Vì vậy, FCL chỉ thực sự hiệu quả khi doanh nghiệp đã có kế hoạch xuất hàng rõ ràng và ổn định.

3.Thời gian vận chuyển hàng đi Mỹ bằng đường biển

Thời gian vận chuyển là yếu tố nhiều người quan tâm nhất khi ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch bán hàng, tồn kho và dòng tiền kinh doanh. Do đó, doanh nghiệp cần phải hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng tới thời gian vận chuyển để tránh rơi vào trạng thái bị động.

3.1. Thời gian vận chuyển trung bình

  • Tuyến Việt Nam – Mỹ: Hàng hóa sẽ xuất phát từ các cảng lớn như Cát Lái, Hải Phòng, Cái Mép… tùy theo địa chỉ xưởng sản xuất. Thời gian vận chuyển sẽ phụ thuộc vào việc tàu đi thẳng hay phải chuyển tải qua các cảng trung gian. 
  • Tuyến Trung Quốc – Mỹ: So với Việt Nam, một số tuyến từ Trung Quốc đi Mỹ có lợi thế về tần suất tàu và số lượng chuyến đi thẳng nhiều hơn, giúp thời gian vận chuyển có thể rút ngắn.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển

  • Cảng đi – cảng đến: Những cảng lớn tại Việt Nam hoặc Trung Quốc có nhiều tuyến tàu quốc tế chạy thẳng sang Mỹ, thường giúp hàng được xếp tàu nhanh hơn, hạn chế thời gian chờ đợi trung chuyển. Ngược lại, ở phía Mỹ, dù các cảng như Los Angeles hay Long Beach có hạ tầng lớn và tiếp nhận lượng hàng khổng lồ mỗi ngày, nhưng cũng chính vì lưu lượng cao nên nguy cơ ùn tắc vẫn thường xuyên xảy ra.
  • Mùa cao điểm (Peak Season): Giai đoạn này thường vào những dịp cuối năm khi nhu cầu mua hàng tăng mạnh. Trong thời gian này, tàu dễ bị đầy chỗ, lịch chạy thay đổi và thời gian vận chuyển thực tế có thể kéo dài hơn dự kiến.
  • Lịch tàu vận chuyển: Tàu đi thẳng luôn là lựa chọn lý tưởng vì hạn chế rủi ro trễ lịch. Tuy nhiên, không phải tuyến nào cũng có chuyến đi thẳng. Những chuyến tàu phải qua nhiều cảng trung gian sẽ phụ thuộc nhiều vào thời gian chờ tàu nối chuyến, tăng nguy cơ trễ chuyến.
  • Kiểm tra hải quan Mỹ (CBP): Ngay cả khi tàu cập cảng đúng kế hoạch, lô hàng vẫn có thể bị kéo dài thời gian nếu CBP yêu cầu kiểm tra bổ sung. Việc này thường liên quan đến khai báo chưa rõ ràng, mặt hàng nhạy cảm hoặc lịch sử nhập khẩu trước đó.

4. Quy trình gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển của SpeeGo Logistics

4.1. Tiếp nhận thông tin từ khách hàng

Đội ngũ của SpeeGo Logistics sẽ tiếp nhận đầy đủ thông tin về lô hàng bao gồm

  • Loại hàng hóa, mục đích xuất khẩu (bán thương mại, chuyển kho, OEM/ODM…)
  • Số lượng, trọng lượng, kích thước dự kiến
  • Nguồn hàng (xưởng tại Việt Nam hay Trung Quốc)
  • Điểm đến tại Mỹ (cảng đến, kho nhận hàng)

4.2. Kiểm tra hàng hóa

Sau khi nắm được thông tin cơ bản, hàng hóa sẽ được đánh giá về tính pháp lý và điều kiện nhập khẩu vào Mỹ. Đây là bước nhiều doanh nghiệp thường bỏ qua hoặc làm sơ sài, dẫn đến rủi ro bị giữ hàng tại cảng Mỹ.

  • Hàng có thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế nhập khẩu vào Mỹ hay không?
  • Có cần đăng ký FDA, khai ISF hoặc bổ sung giấy chứng nhận đặc thù.
  • Nhãn mác, thông tin nhà sản xuất có phù hợp với quy định của Mỹ,

4.3. Báo giá vận chuyển hàng đi Mỹ

Dựa trên đặc điểm lô hàng và phương án vận chuyển, đơn vị logistics sẽ tiến hành báo giá chi tiết. Với vận chuyển đường biển, báo giá không chỉ bao gồm cước tàu mà còn nhiều khoản phí liên quan đến cảng và xử lý container.

4.4. Nhận hàng tại xưởng hoặc kho trung chuyển

Sau khi thống nhất phương án, hàng hóa sẽ được lấy tại xưởng sản xuất ở Việt Nam hoặc Trung Quốc rồi tập kết về kho trung chuyển để gom hàng, kiểm tra và sắp xếp. Thời điểm lấy hàng thường được tính toán sát với lịch tàu để hạn chế phí lưu kho và tránh lỡ chuyến. Ở bước này, hàng cũng được kiểm tra lại về số lượng, tình trạng và đối chiếu với thông tin đã khai báo ban đầu.

4.5. Đóng gói – gia cố – dán nhãn

Nhằm tránh trường hợp hàng hóa bị giữ lại để kiểm tra, đội ngũ của SpeeGo Logistics sẽ giám sát quá trình đóng gói để giảm nguy cơ kiểm tra bổ sung và hạn chế hư hỏng khi đến Mỹ.

4.6. Tiến hành thủ tục hải quan

SpeeGo Logistics sẽ hoàn thiện bộ chứng từ xuất khẩu và khai báo hải quan. Với những lô hàng đặc thù, doanh nghiệp sẽ được hướng dẫn chuẩn bị thêm giấy tờ ngay từ đầu để tránh bị động.

4.5. Vận chuyển, thông quan và giao hàng đến kho chỉ định

Sau khi thông quan xuất khẩu, container sẽ được xếp lên tàu và bắt đầu hành trình sang Mỹ. Trong suốt quá trình vận chuyển, khách hàng có thể theo dõi lịch trình và cập nhật tình trạng lô hàng.

5. Vì sao doanh nghiệp nên chọn SpeeGo Logistics?

Mặc dù gửi hàng đi Mỹ bằng đường biển là hình thức vận chuyển tương đối phổ biến nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, SpeeGo nhận thấy một điểm chung là phần lớn rủi ro không bắt đầu ở cảng hay trên tàu, mà xuất hiện rất sớm. Nếu khâu vận chuyển bị tách rời khỏi sản xuất, doanh nghiệp thường chỉ phát hiện vấn đề khi hàng đã hoàn thiện, lúc đó mọi điều chỉnh đều trở nên tốn kém và bị động.

Đó cũng là lý do SpeeGo xây dựng dịch vụ vận chuyển hàng đi Mỹ theo hướng kết nối xuyên suốt giữa xưởng sản xuất và logistics, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò “nhận hàng rồi gửi”.

5.1. Tư vấn ngay từ giai đoạn đầu

Thị trường Mỹ có nhiều yêu cầu nghiêm ngặt về hàng hóa nhập khẩu nên ngay cả những chi tiết nhỏ như chất liệu, quy cách đóng gói, cách ghi nhãn cũng có thể khiến lô hàng bị giữ lại để kiểm tra hoặc phát sinh chi phí không lường trước.

Với lợi thế làm việc trực tiếp cùng các xưởng tại Việt Nam và Trung Quốc, SpeeGo tham gia tư vấn ngay từ đầu:

  • Định hướng quy cách sản xuất phù hợp với vận chuyển quốc tế và yêu cầu nhập khẩu Mỹ.
  • Gợi ý điều chỉnh bao bì, nhãn mác để giảm rủi ro kiểm tra tại cảng đến.
  • Khuyến nghị gửi lô thử nghiệm trước khi triển khai sản xuất số lượng lớn.

5.2. Tối ưu chi phí chuỗi sản xuất

Một trong những sai lầm phổ biến là đánh giá chi phí logistics theo từng lô hàng riêng lẻ. Thực tế, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng “rẻ ở chuyến đầu, đắt ở các chuyến sau” do sản xuất và vận chuyển không được tính toán đồng bộ.

Thấu hiểu nỗi lo lắng của nhiều doanh nghiệp, đội ngũ của SpeeGo Logistics sẽ tiến hành phân tích và đề xuất: 

  • Gửi hàng đều theo từng đợt hay gom lô lớn sẽ tối ưu hơn cho từng giai đoạn.
  • Thời điểm nào nên đi đường biển, khi nào cần kết hợp đường hàng không.
  • Những chi phí phát sinh có thể tránh được nếu chuẩn hóa từ khâu sản xuất.

Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm cho một chuyến gửi, mà xây dựng được chiến lược logistics ổn định và bền vững, đặc biệt với mô hình OEM/ODM hoặc kinh doanh định kỳ tại Mỹ.

5.3. Chủ động xử lý phát sinh

Việc xảy ra vấn đề ngoài ý muốn trong suốt quá trình vận chuyển hàng đi Mỹ là không thể tránh khỏi. Hầu hết các đơn vị vận chuyển chỉ bắt đầu phản ứng khi sự cố đã phát sinh nên doanh nghiệp thường phải chấp nhận chậm tiến độ hoặc phát sinh thêm chi phí để “chữa cháy”.

Ngược lại, SpeeGo Logistics đã xác định trước những rủi ro có thể xảy ra theo từng nhóm sản phẩm, từng tuyến vận chuyển và từng thời điểm xuất hàng. Nhờ đó, khi có thay đổi về lịch tàu, yêu cầu bổ sung chứng từ hay kiểm tra đột xuất từ hải quan Mỹ, SpeeGo có sẵn phương án xử lý phù hợp thay vì bị động chờ đợi.