Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục dịch chuyển, nội thất xuất khẩu đang trở thành một trong những ngành hiếm hoi duy trì được tăng trưởng ổn định và nhu cầu lặp lại tại các thị trường lớn như Mỹ, Canada và Úc. Không chỉ là câu chuyện về kim ngạch, đây còn là cuộc chơi dài hạn, nơi chất lượng sản xuất, khả năng tuân thủ tiêu chuẩn và năng lực vận hành chuỗi quyết định doanh nghiệp có thể đi xa đến đâu.
1. Tiềm năng của thị trường nội thất xuất khẩu tại Mỹ, Canada và Úc
Mặc dù Mỹ, Canada và Úc đều là những thị trường khó tính nhưng đây là những nơi có nhu cầu thật, lặp lại và khả năng chi trả ổn định từ người tiêu dùng.
1.1. Thị trường Mỹ
Mỹ là một trong những thị trường nhập khẩu đồ gỗ nội thất lớn nhất thế giới. Nhu cầu không chỉ đến từ người tiêu dùng cá nhân, mà còn trải rộng ở nhiều phân khúc như bất động sản, căn hộ cho thuê, homestay, khách sạn, văn phòng, chuỗi bán lẻ nội thất và các dự án cải tạo nhà ở. Chính cấu trúc nhu cầu đa dạng này khiến hoạt động mua sắm diễn ra quanh năm, ít phụ thuộc vào yếu tố mùa vụ.
Trong năm 2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang thị trường Mỹ đạt khoảng 9,46 tỷ USD, tăng 4,4% so với năm trước và chiếm gần 55% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành. Con số này cho thấy Mỹ không chỉ là thị trường tiêu thụ lớn nhất, mà còn là điểm đến chiến lược, nơi Việt Nam tiếp tục giữ vai trò nhà cung cấp đồ nội thất gỗ hàng đầu.
1.2. Thị trường Canada
Mặc dù là quốc gia có ngành công nghiệp gỗ phát triển mạnh, với sản lượng khai thác lên tới khoảng 600 triệu m³ mỗi năm, năng lực sản xuất nội thất nội địa của Canada hiện chỉ đáp ứng được khoảng 50% nhu cầu trong nước. Vì vậy, thị trường này vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn đồ nội thất từ nhiều quốc gia, trong đó Việt Nam là một trong những nguồn cung ngày càng quan trọng. Theo thống kê trong hai tháng đầu năm 2025, Canada là thị trường nhập khẩu đồ nội thất bằng gỗ lớn thứ 5 của Việt Nam, với kim ngạch đạt hơn 43 triệu USD, tăng trên 21% so với cùng kỳ năm 2024.
Đáng chú ý, tỷ trọng hàng nội thất gỗ Việt Nam trong tổng nhập khẩu của Canada đã tăng từ 15,6% trong tháng 1/2024 lên 19,8% trong tháng 1/2025. Sự tăng trưởng này đến từ nhiều nhóm sản phẩm chủ lực, trong đó ghế khung gỗ, nội thất phòng khách, phòng ăn và nội thất phòng ngủ đều ghi nhận mức tăng thị phần rõ rệt. Riêng nhóm nội thất phòng ngủ vươn lên chiếm hơn 35% thị phần, cho thấy mức độ thâm nhập ngày càng sâu của sản phẩm Việt Nam vào thị trường Canada.
1.3. Thị trường Úc
Ngay trong tháng 1/2024, kim ngạch nhập khẩu nội thất gỗ của Úc đạt khoảng 143,7 triệu USD, tăng 3,2% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, Trung Quốc và Việt Nam tiếp tục giữ vai trò là hai nguồn cung chủ lực, chiếm tới hơn 83% tổng giá trị nhập khẩu, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn của thị trường Australia vào các trung tâm sản xuất nội thất châu Á.
Hầu hết các dòng nội thất gỗ xuất khẩu sang Úc đều ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Nổi bật nhất là đồ nội thất phòng khách và phòng ăn, đạt khoảng 7,6 triệu USD, tăng gần 48% so với cùng kỳ. Nội thất phòng ngủ cũng tăng trưởng mạnh, đạt 4,7 triệu USD, tăng hơn 52%, trong khi ghế khung gỗ đạt trên 4 triệu USD, tăng gần 31%.
Những con số này cho thấy thị trường Úc không chỉ nhập khẩu đa dạng chủng loại, mà còn sẵn sàng mở rộng quy mô nhập khẩu đối với các dòng nội thất gỗ có thiết kế và chất lượng phù hợp. Điều này khẳng định tiềm năng dài hạn cho doanh nghiệp Việt Nam muốn đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường này.
2. Lợi thế ngành nội thất xuất khẩu ở Việt Nam
Trong chuỗi cung ứng nội thất toàn cầu, Việt Nam không còn là “lựa chọn thay thế”, mà đang dần trở thành điểm đến chủ động của nhiều thương hiệu, nhà nhập khẩu và người bán quốc tế nhờ những lợi thế dưới đây:
2.1. Nguồn nguyên liệu và tay nghề sản xuất
Việt Nam sở hữu một hệ sinh thái sản xuất nội thất là tồn tại nhiều xưởng thủ công truyền thống, xưởng gia đình và nhà máy bán công nghiệp/công nghiệp. Ở phân khúc trung và cao cấp, tay nghề thợ mộc Việt Nam là một lợi thế rõ ràng. Nhiều xưởng đã có hàng chục năm gia công cho thị trường quốc tế quen với các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, hoàn thiện bề mặt, kết cấu chịu lực và độ bền theo thời gian.

Đặc biệt, khả năng làm theo thiết kế riêng (OEM/ODM) là điểm mạnh nổi bật của ngành nội thất Việt Nam:
- Thay vì chỉ bán sản phẩm có sẵn, xưởng Việt Nam có thể.
- Điều chỉnh kích thước theo không gian nhà Mỹ, Canada và Australia.
- Thay đổi màu sắc, chất liệu, hoàn thiện bề mặt theo concept thương hiệu.
- Phát triển sản phẩm từ bản vẽ, ảnh mẫu hoặc ý tưởng ban đầu.
2.2. Chi phí sản xuất và khả năng tối ưu giá
So với nhiều quốc gia sản xuất đồ gỗ khác, Việt Nam đang đứng ở một vị trí rất “vừa vặn” giữa chi phí và chất lượng. Mức giá không còn quá chênh lệch so với Trung Quốc, nhưng lại có lợi thế rõ rệt ở những đơn hàng nhỏ đến trung bình và các dự án cần tùy chỉnh linh hoạt. Xưởng Việt Nam sẵn sàng làm MOQ thấp, điều chỉnh mẫu trong quá trình sản xuất và đồng hành cùng người bán ở giai đoạn thử nghiệm thị trường.
Nếu đặt lên bàn cân với Đông Âu hay Mexico, Việt Nam tiếp tục ghi điểm nhờ tay nghề thủ công tốt và chi phí nhân công hợp lý, đặc biệt với các sản phẩm có chi tiết tinh xảo, cần nhiều công đoạn hoàn thiện bằng tay. Chính sự cân bằng này khiến đồ gỗ nội thất Việt Nam rất phù hợp với các doanh nghiệp bán online, các thương hiệu nội thất niche hay những dự án B2B như nhà hàng, homestay, boutique hotel…
2.3. Linh hoạt về mẫu mã và danh mục sản phẩm
Một trong những thế mạnh ít khi được nhắc đến của sản xuất nội thất Việt Nam chính là khả năng phát triển nhiều danh mục sản phẩm. Xưởng thi công nội thất có thể điều chỉnh về kích thước, màu sắc, vật liệu hoặc công năng nhằm phù hợp với từng phân khúc khách hàng và từng thị trường cụ thể như Mỹ, Canada hay Úc. Sự linh hoạt này mang lại lợi thế rõ rệt cho người bán khí vừa thử nghiệm thị trường với rủi ro thấp, vừa nhanh chóng mở rộng khi nhu cầu tăng, đồng thời vẫn giữ được cá tính thiết kế và câu chuyện thương hiệu xuyên suốt.
3. Những rủi ro cần lưu ý của nội thất xuất khẩu
Xuất khẩu đồ gỗ nội thất mở ra cơ hội lớn, nhưng cũng là lĩnh vực “không dành cho người chủ quan”. Trên thực tế, doanh nghiệp chỉ cần một mắt xích trục trặc như pháp lý, chất lượng, vận chuyển có thể dẫn đến toàn bộ lô hàng có thể bị chậm, trả về hoặc phát sinh chi phí rất lớn. Đặc biệt với những người kinh doanh từ xa, không trực tiếp đứng tại nhà máy, các rủi ro này càng dễ xảy ra hơn nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
3.1. Rủi ro về pháp lý và kiểm dịch
Đồ gỗ nội thất là nhóm hàng chịu kiểm soát chặt chẽ tại hầu hết các thị trường phát triển. Không giống hàng tiêu dùng thông thường, gỗ liên quan trực tiếp đến tài nguyên rừng, sinh vật gây hại và an toàn môi trường.
- Tại Mỹ, các sản phẩm gỗ chịu sự quản lý của USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ). Doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp, đồng thời cung cấp chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) và chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate).
- Tại Canada, CFIA (Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada) là đơn vị quản lý. Các yêu cầu về xử lý mối mọt, kiểm dịch và tuân thủ tiêu chuẩn đóng gói quốc tế ISPM 15 được áp dụng rất nghiêm ngặt.
- Tại Úc, DAFF (Department of Agriculture, Fisheries and Forestry) kiểm soát chặt mọi sản phẩm gỗ nhập khẩu. Gỗ chưa xử lý đúng chuẩn hoặc còn dấu hiệu sinh vật gây hại gần như chắc chắn sẽ bị giữ lại kiểm tra hoặc yêu cầu xử lý bổ sung với chi phí rất cao.
3.2. Rủi ro về chất lượng và độ đồng đều
Thách thức lớn nhất khi đặt hàng tại các xưởng gia công nội thất là đảm bảo chất lượng đồng đều khi sản xuất số lượng lớn. Gỗ là vật liệu tự nhiên chịu ảnh hưởng trực tiếp từ độ ẩm, thời tiết, kỹ thuật sấy và tay nghề thợ. Nếu quy trình không được kiểm soát chặt chẽ, sản phẩm rất dễ phát sinh cong vênh, nứt gỗ hoặc lệch màu giữa các lô hàng. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến quá trình nhập kho ở Mỹ, Canada và Úc – những thị trường có quy định nghiêm ngặt.
3.3. Rủi ro trong đóng gói và vận chuyển
Đóng gói và vận chuyển là một trong những rủi ro lớn nhất khi xuất khẩu đồ gỗ nội thất, nhưng lại thường bị xem nhẹ ở giai đoạn đầu. Đặc thù của sản phẩm nội thất là kích thước lớn, trọng lượng nặng và bề mặt hoàn thiện cao. Do đó, sản phẩm chỉ cần bị va chạm trong quá trình bốc xếp hoặc di chuyển cũng có thể để lại trầy xước, móp cạnh hoặc nứt gãy.
Những rủi ro này càng tăng nếu phương án đóng gói không phù hợp hoặc đơn vị vận chuyển thiếu kinh nghiệm xử lý hàng nội thất. Bên cạnh đó, chi phí logistics luôn biến động theo mùa cao điểm, giá container và tình trạng cảng, khiến kế hoạch tài chính và tiến độ giao hàng dễ bị ảnh hưởng.
3.4. Rủi ro về thuế quan
Ngoài những rủi ro liên quan đến sản xuất và vận chuyển, doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ nội thất cần đặc biệt chú ý đến chính sách thuế quan tại thị trường mục tiêu. Đây chính là yếu tố có thể ảnh hưởng tới toàn bộ kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là biên lợi nhuận.
Tại Hoa Kỳ, chính quyền đã ban hành nhiều mức thuế nhập khẩu khá cao đối với gỗ và đồ nội thất nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Theo chính sách được công bố vào tháng 9/2025, Mỹ áp thuế tủ bếp, tủ phòng tắm và đồ nội thất gỗ bọc nệm chịu thuế lên đến 25%.
Tại Canada, mặc dù hàng hóa nhập khẩu thường được hưởng các ưu đãi giảm thuế nếu đáp ứng các quy định của Hiệp định GPT Nếu không đáp ứng được điều kiện này thì sản phẩm có thể phải chịu mức thuế lên đến 9,5% hoặc cao hơn. Hiện tại, Việt Nam đã hết thời gian được hưởng mức thuế ưu đãi GPT nên sẽ chịu 2 mức thuế là MFN và CPTPP. Điều này có thể dẫn đến tình trạng giá sản phẩm tăng cao, ảnh hưởng tới độ cạnh tranh của thương hiệu.
Trong khi đó, Australia hông miễn trừ thuế nhập khẩu hoàn toàn cho đồ nội thất xuất khẩu mà bao gồm thuế GST 10%, thuế nhập khẩu (nếu có), phí xử lý nhập khẩu và phí khôi phục an toàn sinh học.
Những biến động thuế quan này không chỉ mang tính thời điểm, mà thường xuyên được cập nhật theo bối cảnh chính sách quốc tế và quan hệ thương mại song phương. Điều này buộc doanh nghiệp phải thường xuyên theo dõi và cập nhập thường xuyên để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
4. SpeeGo Logistics – Giải pháp sản xuất nội thất và xuất khẩu sang Mỹ, Canada và Úc
Trên thực tế, thách thức lớn nhất khi nội thất xuất khẩu không nằm ở việc tìm được xưởng, mà ở khả năng quản lý chuỗi sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Mỹ, Canada và Úc. SpeeGo Logistics ra đời để lấp đầy khoảng trống đó, đóng vai trò như “hậu phương vận hành” cho người Việt kinh doanh đồ gỗ tại nước ngoài.
Thay vì để doanh nghiệp tự xoay xở giữa hàng trăm xưởng nội thất không đồng đều, SpeeGo xây dựng mạng lưới sản xuất theo tư duy phân khúc. Mỗi xưởng được lựa chọn dựa trên thế mạnh cụ thể, từ nội thất đại trà đến hàng thiết kế, từ cấu trúc sản phẩm đến hoàn thiện bề mặt. Nhờ vậy, sản phẩm không chỉ làm được, mà còn đi đúng phân khúc, đúng mức giá và đúng kỳ vọng của thị trường mục tiêu.
Ngoài ra, đội ngũ của chúng tôi cũng phối hợp cùng xưởng kiểm soát vật liệu, kích thước, màu sắc và giảm thiểu rủi ro. SpeeGo tiếp tục đảm nhiệm khâu đóng gói, xếp container, lựa chọn phương án vận chuyển và hỗ trợ chứng từ, nhằm bảo vệ giá trị sản phẩm trong suốt hành trình dài đến thị trường quốc tế.



