Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục dịch chuyển, sản xuất nội thất gỗ tại Việt Nam đang trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều doanh nghiệp Mỹ. Từ một quốc gia gia công, Việt Nam đang từng bước khẳng định vai trò trung tâm trong chuỗi xuất khẩu nội thất toàn cầu, đặc biệt ở các phân khúc sản phẩm có giá trị cao.
1. Bức tranh chung ngành gỗ nội thất Việt Nam
Trong hơn một thập kỷ trở lại đây, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ nội thất quan trọng của thế giới. Việt Nam đang trở thành trung tâm sản xuất nội thất cho nhiều thị trường lớn, với hệ thống nhà máy sản xuất nội thất. Điều này giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thay vì chỉ làm gia công đơn thuần như trước đây.
1.1. Vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng đồ gỗ toàn cầu
Việt Nam sở hữu một hệ sinh thái tương đối hoàn chỉnh cho ngành gỗ: từ nguồn nguyên liệu trong nước và nhập khẩu hợp pháp, hệ thống nhà máy chế biến, đội ngũ thợ lành nghề cho đến năng lực sản xuất theo đơn hàng xuất khẩu. Nhiều xưởng gỗ Việt hiện đã quen với việc làm hàng theo tiêu chuẩn Mỹ, Canada, Úc, từ kích thước, kết cấu, độ hoàn thiện cho đến đóng gói và vận chuyển quốc tế. Quan trọng hơn, Việt Nam nằm ở vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu, vừa gần nguồn nguyên liệu châu Á, vừa kết nối thuận lợi với các tuyến logistics đi Bắc Mỹ và châu Đại Dương.
Phần lớn các nhà máy sản xuất nội thất tại Việt Nam hiện được tổ chức theo mô hình xuất khẩu, với quy trình, tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng khác biệt rõ rệt so với thị trường nội địa. Thay vì tập trung vào thi công rời lẻ, các xưởng sản xuất nội thất xuất khẩu ưu tiên độ đồng đều, khả năng lặp lại và tối ưu cho vận chuyển quốc tế. Đây chính là nền tảng giúp nội thất Việt Nam đáp ứng được các thị trường khó tính như Mỹ, Canada và Úc.
1.2. Vì sao đồ gỗ nội thất là ngành xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam?
Theo số liệu từ Hải quan Việt Nam, trong tháng 12/2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt gần 1,7 tỷ USD, góp phần đưa tổng giá trị lên khoảng 17,2 tỷ USD, tăng gần 6% so với năm 2024. Đây là lần đầu tiên ngành gỗ Việt Nam vượt mốc 17 tỷ USD trong bối cảnh thị trường quốc tế nhiều biến động. Kết quả này cho thấy xu hướng rõ rệt của các doanh nghiệp khi tập trung vào sản phẩm gỗ nội thất có giá trị cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe để đẩy mạnh xuất khẩu gỗ sang Mỹ, Canada và Úc. Không chỉ tăng trưởng về kim ngạch, ngành gỗ Việt Nam đang từng bước chuyển dịch từ gia công số lượng lớn sang phát triển chuỗi sản xuất và logistics bài bản, nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường xuất khẩu nội thất.
Kết quả tăng trưởng này phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt của ngành từ xuất khẩu thô sang sản xuất nội thất có giá trị cao. Nhiều doanh nghiệp không còn chỉ nhận làm theo đơn nhỏ, mà đã xây dựng năng lực sản xuất ổn định để phục vụ các chuỗi phân phối dài hạn tại Mỹ và các thị trường phát triển.
2. Vì sao thị trường Mỹ là điểm đến lớn nhất của gỗ nội thất Việt Nam?
Trong bức tranh xuất khẩu gỗ năm 2025, thị trường Mỹ tiếp tục giữ vai trò đầu tàu khi mang về cho Việt Nam gần 9,5 tỷ USD, tăng hơn 4% so với năm trước và chiếm trên một nửa tổng kim ngạch toàn ngành. Không chỉ là thị trường tiêu thụ lớn nhất, Mỹ còn là nơi Việt Nam khẳng định vị thế nhà cung cấp đồ nội thất gỗ số một, vượt xa nhiều đối thủ truyền thống.
Số liệu từ Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ cho thấy, chỉ trong 8 tháng đầu năm 2025, giá trị đồ nội thất gỗ Mỹ nhập khẩu từ Việt Nam đã vượt mốc 6 tỷ USD, tăng trưởng mạnh so với cùng kỳ, trong khi nguồn cung từ Trung Quốc sụt giảm sâu. Khoảng cách thị phần giữa hai quốc gia ngày càng giãn rộng phản ánh xu hướng dịch chuyển rõ rệt của các nhà nhập khẩu Mỹ: ưu tiên đồ gỗ nội thất Việt Nam nhờ năng lực sản xuất ổn định, chất lượng ngày càng cao và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường. Chính những yếu tố này đã giúp Mỹ trở thành điểm đến lớn nhất và bền vững nhất của gỗ nội thất Việt Nam trong nhiều năm liên tiếp.
Không chỉ nhập khẩu thành phẩm, ngày càng nhiều doanh nghiệp Mỹ lựa chọn đặt xưởng sản xuất nội thất tại Việt Nam hoặc làm việc trực tiếp với các nhà máy nội thất Việt. Xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển từ mua hàng ngắn hạn sang xây dựng chuỗi sản xuất nội thất gỗ ổn định phục vụ thị trường Mỹ.
2.1. Tác động của chiến tranh thương mại Mỹ – Trung
Cuộc chiến tranh thương mại giữa Mỹ và Trung trong những năm gần đây đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong chuỗi cung ứng nội thất toàn cầu. Trong 8 tháng đầu năm, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc chỉ đạt khoảng 1,4 tỷ USD, giảm tới 36% so với cùng kỳ năm trước. Dù vẫn giữ vị trí là nguồn cung lớn thứ hai, Trung Quốc đang mất dần lợi thế khi các rào cản thuế quan, kiểm soát xuất xứ và lo ngại về chuỗi cung ứng khiến doanh nghiệp Mỹ buộc phải tìm kiếm đối tác thay thế ổn định hơn.
Trước áp lực thuế quan và rủi ro chính sách, nhiều nhà nhập khẩu Mỹ không chỉ tìm nguồn thay thế Trung Quốc, mà còn ưu tiên các đối tác có khả năng sản xuất nội thất gỗ theo tiêu chuẩn Mỹ ngay từ khâu thiết kế và nguyên liệu. Các xưởng sản xuất nội thất tại Việt Nam nhờ đó trở thành lựa chọn phù hợp, khi vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa đảm bảo tính minh bạch về xuất xứ và chuỗi cung ứng.
Ngược lại, Việt Nam nổi lên như bên hưởng lợi rõ nét từ căng thẳng thương mại này. Thị phần đồ nội thất bằng gỗ của Việt Nam tại Mỹ tăng mạnh, từ 40,5% trong 8 tháng năm 2024 lên 45,3% trong cùng kỳ năm 2025, trong khi thị phần của Trung Quốc giảm sâu từ 15,7% xuống chỉ còn 10,4%. Khoảng cách ngày càng nới rộng này phản ánh xu hướng dịch chuyển đơn hàng khỏi Trung Quốc sang Việt Nam, không chỉ để né rủi ro thuế quan mà còn nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng và đảm bảo tính ổn định dài hạn. Có thể thấy, chiến tranh thương mại Mỹ – Trung đã trở thành “chất xúc tác” quan trọng, thúc đẩy vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng đồ gỗ nội thất toàn cầu, đặc biệt tại thị trường Mỹ.
2.2. Tại sao nhiều doanh nghiệp Mỹ lựa chọn sản xuất nội thất gỗ tại Việt Nam?
Trong bối cảnh chính sách thương mại của Mỹ ngày càng cứng rắn, đặc biệt là các tuyên bố kêu gọi đưa sản xuất nội thất quay trở lại nội địa, nhiều doanh nghiệp Mỹ lại phải đối mặt với những rào cản rất thực tế. Vào cuối năm 2025, Tổng thống Donald Trump đã áp thuế 25% đối với đồ nội thất bằng gỗ nhập khẩu. Đồng thời, ông cũng phát tín hiệu có thể nâng mức thuế lên 50% với tủ trang điểm và tủ bếp, và 30% đối với các sản phẩm nội thất bọc nệm trong năm tiếp theo. Tuy nhiên, ngay cả khi thuế quan gia tăng, các nhà sản xuất trong ngành vẫn cho rằng việc chuyển toàn bộ hoạt động sản xuất về Mỹ là gần như không khả thi. Nguyên nhân chủ yếu là do chi phí sản xuất quá cao và tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lao động tay nghề cao.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp Mỹ cho biết mức thuế mới không tạo ra thay đổi căn bản trong chiến lược sản xuất toàn cầu. Ông Simon Lichtenberg, CEO của Trayton Group, chia sẻ rằng việc tăng thuế không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Quan điểm này phản ánh rõ lý do vì sao Việt Nam vẫn được lựa chọn là trung tâm sản xuất nội thất gỗ chiến lược.
Việt Nam sở hữu lực lượng lao động lành nghề và có nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất đồ gỗ xuất khẩu. Các doanh nghiệp cũng có khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Mỹ. Nhờ đó, Việt Nam tạo ra sự cân bằng mà thị trường nội địa Mỹ khó đạt được, gồm chất lượng cao, chi phí hợp lý và năng lực sản xuất ổn định. Ngay cả khi thuế quan và chính sách thương mại liên tục biến động, sản xuất nội thất gỗ tại Việt Nam vẫn được xem là giải pháp thực tế và mang tính dài hạn. Đây là lựa chọn giúp các doanh nghiệp Mỹ duy trì lợi thế cạnh tranh và đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường.
Chính vì vậy, sản xuất nội thất tại Việt Nam không chỉ là giải pháp tình thế, mà đã trở thành chiến lược dài hạn của nhiều doanh nghiệp Mỹ. Đây là yếu tố then chốt giúp Việt Nam giữ vững vị thế trung tâm sản xuất nội thất gỗ cho thị trường Bắc Mỹ.
3. Cơ hội cho người Việt kinh doanh đồ gỗ nội thất tại Mỹ, Canada và Úc
Một trong những lợi thế lớn nhất của người Việt sinh sống và kinh doanh tại Mỹ, Canada và Úc là khả năng đứng ở “điểm giao” giữa hai thị trường. Họ trực tiếp trải nghiệm hành vi tiêu dùng bản địa mỗi ngày. Nhờ đó, người bán hiểu rõ khách hàng mua nội thất vì nhu cầu gì, quan tâm đến phong cách nào, sẵn sàng chi trả ở mức nào và kỳ vọng ra sao về chất lượng, kích thước, độ bền hay dịch vụ hậu mãi. Những hiểu biết này không đến từ báo cáo thị trường. Chúng hình thành từ đời sống hằng ngày, từ việc đi mua sắm, làm việc và quan sát thị trường thực tế.
Ở chiều ngược lại, người Việt cũng có lợi thế rất tự nhiên khi kết nối với các xưởng sản xuất đồ gỗ tại Việt Nam. Rào cản ngôn ngữ thấp giúp việc trao đổi thông tin rõ ràng và nhanh chóng hơn. Văn hóa làm việc quen thuộc giúp quá trình phối hợp diễn ra suôn sẻ. Nhờ đó, việc đặt hàng, chỉnh sửa mẫu và kiểm soát chất lượng trở nên dễ dàng hơn nhiều so với các nhà nhập khẩu phương Tây. Chính sự kết hợp giữa việc hiểu thị trường đầu ra và làm chủ nguồn cung đầu vào này đã tạo nên một lợi thế cạnh tranh bền vững, không phải ai cũng có được.
4. SpeeGo Logistics – Giải pháp vận hành chuỗi sản xuất và xuất khẩu nội thất
Trong hành trình đưa hàng thủ công mỹ nghệ và nội thất gỗ Việt Nam ra thị trường Mỹ, Canada và Úc, thách thức lớn nhất không nằm ở việc “có xưởng hay không”, mà nằm ở khả năng tổ chức và kiểm soát toàn bộ chuỗi phía sau từ xa.
SpeeGo Logistics không định vị mình như một đơn vị vận chuyển thuần túy. Chúng tôi hoạt động như đối tác vận hành phía sau. Đội ngũ của chúng tôi sẽ đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình như tìm nguồn sản xuất phù hợp, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn xuất khẩu, kiểm soát chất lượng…
Với mạng lưới xưởng thủ công được chọn lọc theo từng nhóm sản phẩm như gỗ nội thất, mây tre đan, decor, quà tặng, đồ handmade…, SpeeGo hỗ trợ kết nối đúng xưởng, đúng năng lực và đúng phân khúc thị trường. Không dừng lại ở kết nối, chúng tôi tham gia sâu vào quá trình theo dõi sản xuất, kiểm tra mẫu, kiểm soát độ đồng đều và chuẩn hóa theo quy chuẩn quốc tế.
Ngoài ra, SpeeGo sẽ tiếp tục đồng hành bằng việc tư vấn đóng gói phù hợp từng loại hàng, tổ chức vận chuyển tối ưu chi phí với vai trò là đơn vị vận chuyển quốc tế. Điều này giúp người kinh doanh giảm thiểu rủi ro hư hỏng, chậm trễ hay phát sinh không đáng có khi hàng đã rời xưởng.



